Cái đi đằng cái, nước đi đằng nước
Direct English translation
The ladle goes one way, the water goes another way.
Equivalent English version
At cross purposes
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng mỗi thứ, mỗi việc tách riêng, không ăn khớp hoặc không đi cùng nhau như lẽ thường. Thường dùng để nói sự rời rạc, lệch pha trong cách sắp xếp, vận hành hoặc quan hệ giữa các yếu tố.
English explanation
It refers to a situation where things that should go together are separated or out of sync. It is used to describe a lack of coordination, coherence, or proper alignment between related elements.